Chủ nhật, 18/10/2026
Hoạt động từ thiện và doanh nghiệp tạo tác động xã hội đều hướng đến những giá trị tích cực cho con người, cộng đồng và môi trường. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cơ chế huy động nguồn lực, phương thức vận hành và cách theo đuổi sứ mệnh, không nằm ở việc phương thức nào mặc nhiên tốt hơn.
|
“Giá trị xã hội không nằm ở tên gọi của mô hình, mà ở những thay đổi tích cực, thực chất và có thể duy trì đối với cộng đồng.” |
Bài viết do Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn phát triển bền vững Fly To Sky (FTS CSRA) tiếp cận chủ đề từ góc độ lý thuyết phát triển, quản trị tổ chức, khung pháp lý Việt Nam và các hướng dẫn quốc tế về kinh tế xã hội, doanh nghiệp xã hội, hoạt động nhân đạo và đo lường tác động.
Theo cách hiểu phổ biến, hoạt động từ thiện là sự hỗ trợ tự nguyện bằng tiền, hiện vật, công sức, chuyên môn hoặc các nguồn lực khác nhằm giúp đỡ những cá nhân, cộng đồng đang gặp khó khăn.
Từ thiện có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức: một bữa cơm dành cho bệnh nhân nghèo, một suất học bổng cho học sinh khó khăn, khoản hỗ trợ khẩn cấp sau bão lũ hoặc một chương trình chăm sóc sức khỏe miễn phí. Ở cấp độ này, từ thiện thể hiện rõ giá trị nhân đạo và tinh thần tương trợ của xã hội. Hoạt động hỗ trợ không nhất thiết đặt ra yêu cầu người nhận phải thanh toán hay mang lại lợi ích kinh tế cho bên thực hiện.
Tuy nhiên, sẽ là thiếu chính xác nếu chỉ xem từ thiện là việc trao tặng những nguồn lực trong ngắn hạn. Trong thực tiễn phát triển quốc tế, nhiều tổ chức từ thiện, tổ chức phi lợi nhuận và quỹ cộng đồng triển khai các chương trình kéo dài hàng chục năm, từ giáo dục, y tế, sinh kế đến nghiên cứu và vận động thay đổi chính sách.
Chẳng hạn, một tổ chức có thể dùng nguồn tài trợ để duy trì trường học miễn phí, đào tạo giáo viên, hỗ trợ phụ huynh và cải thiện chất lượng giáo dục tại một địa phương trong nhiều năm. Đó vẫn có thể là hoạt động mang bản chất từ thiện hoặc phi lợi nhuận, dù mục tiêu của chương trình là tạo ra những thay đổi lâu dài.
Vì vậy, cần phân biệt giữa:
Cả ba cách tiếp cận đều có thể được tài trợ bởi nguồn lực thiện nguyện. Theo quan điểm phát triển được phản ánh trong các tài liệu của Ngân hàng Thế giới, nguồn lực từ thiện có thể bao gồm cả kiến thức chuyên môn, khả năng hỗ trợ đổi mới sáng tạo, huy động vốn và thúc đẩy hợp tác phát triển.
|
Từ thiện không được định nghĩa bởi thời gian hỗ trợ ngắn hay dài, mà bởi bản chất của hoạt động và cơ chế trao, nhận nguồn lực vì lợi ích cộng đồng. |
Theo cách tiếp cận của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam, doanh nghiệp tạo tác động xã hội (Social Impact Business - SIB) là các tổ chức đặt hoạt động kinh doanh và cam kết tạo ra những tác động tích cực cho xã hội, môi trường vào vị trí trung tâm trong chiến lược hoạt động.
Điểm đáng chú ý nằm ở sự kết hợp giữa hai mục tiêu:
Điều đó có nghĩa lợi ích xã hội không chỉ xuất hiện sau khi doanh nghiệp có lợi nhuận, mà cần được lồng ghép vào cách doanh nghiệp tạo ra và phân phối giá trị.
Ví dụ, một doanh nghiệp tuyển dụng, đào tạo và tạo việc làm ổn định cho người khuyết tật để cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Khi hoạt động kinh doanh phát triển, doanh nghiệp có thể mở rộng cơ hội việc làm cho nhóm lao động mà mình hướng đến. Ở đây, hoạt động thương mại vừa tạo nguồn lực kinh tế, vừa trực tiếp góp phần thực hiện sứ mệnh xã hội.
Cũng có những mô hình mà sản phẩm hoặc dịch vụ được bán cho nhóm khách hàng có khả năng chi trả, sau đó một phần lợi nhuận được sử dụng để tài trợ các chương trình cộng đồng. Hai cách tiếp cận có thể phục vụ mục tiêu xã hội, nhưng khác nhau về cơ chế tạo tác động:
Đối với cách thứ hai, cần xem xét mức độ cam kết, mối liên hệ với sứ mệnh và tính thực chất của hoạt động thay vì chỉ dựa trên tuyên bố sử dụng lợi nhuận cho cộng đồng. OECD và Social Enterprise UK đều nhấn mạnh vai trò của mục tiêu xã hội, hoạt động thương mại, sử dụng lợi nhuận, quản trị và trách nhiệm giải trình khi nhận diện những mô hình kinh doanh vì lợi ích cộng đồng.
3. PHÂN BIỆT SIB VỚI DOANH NGHIỆP XÃ HỘI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) là một khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu và thực tiễn phát triển với phạm vi tương đối rộng. Hệ sinh thái này có thể bao gồm doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp có sứ mệnh tạo tác động, hợp tác xã và những mô hình kinh doanh khác kết hợp mục tiêu thương mại với giải quyết vấn đề xã hội, môi trường.
Trong khi đó, doanh nghiệp xã hội (Social Enterprise) theo pháp luật Việt Nam phải đáp ứng những điều kiện cụ thể. Khoản 1 Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định doanh nghiệp xã hội phải:
Việc đăng ký và thực hiện cam kết mục tiêu xã hội, môi trường cần đối chiếu các hướng dẫn pháp lý đang áp dụng, trong đó có Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
Như vậy, không phải mọi doanh nghiệp triển khai trách nhiệm xã hội (CSR), trao học bổng hay đóng góp cho cộng đồng đều mặc nhiên là doanh nghiệp xã hội theo pháp luật. Ngược lại, việc chưa đăng ký theo mô hình này cũng không đồng nghĩa doanh nghiệp không thể tạo tác động xã hội tích cực.
|
Cần phân biệt ba lớp: tư cách pháp lý của tổ chức - định hướng hoạt động - tác động thực tế được tạo ra. |
4. KHÁC BIỆT THỰC CHẤT GIỮA TỪ THIỆN VÀ KINH DOANH TẠO TÁC ĐỘNG
Sáu khía cạnh dưới đây giúp nhận diện khác biệt về cơ chế vận hành mà không xếp hạng giá trị xã hội của các mô hình.
|
Khía cạnh |
Hoạt động từ thiện |
Doanh nghiệp tạo tác động xã hội |
|
Mục tiêu |
Hỗ trợ con người, cộng đồng và giải quyết các vấn đề xã hội. |
Kết hợp mục tiêu kinh doanh với cam kết tạo tác động xã hội, môi trường. |
|
Nguồn lực |
Thường dựa vào đóng góp, tài trợ, tình nguyện và các nguồn hỗ trợ khác. |
Có nguồn thu từ hoạt động thương mại; có thể kết hợp tài trợ và đầu tư. |
|
Phương thức |
Cứu trợ, hỗ trợ trực tiếp, dịch vụ xã hội, phát triển năng lực và vận động thay đổi. |
Thiết kế sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh gắn với sứ mệnh xã hội. |
|
Khả năng duy trì |
Phụ thuộc vào chất lượng tổ chức, nguồn lực dài hạn và sự tham gia của cộng đồng. |
Phụ thuộc vào hiệu quả kinh doanh, nhu cầu thị trường, quản trị và khả năng giữ vững sứ mệnh. |
|
Đánh giá thành công |
Mức độ đáp ứng nhu cầu và thay đổi tích cực đối với người thụ hưởng. |
Đánh giá đồng thời kết quả kinh tế và xã hội, môi trường. |
|
Thách thức |
Ổn định tài trợ, duy trì chương trình, trách nhiệm giải trình. |
Cân bằng tài chính - sứ mệnh, nguy cơ chạy theo lợi nhuận và bỏ sót nhóm yếu thế. |
Bảng so sánh cho thấy khác biệt rõ nhất nằm ở mô hình vận hành và cơ chế tài chính, không phải ở việc hoạt động nào có ý nghĩa xã hội cao hơn. Một tổ chức từ thiện được quản trị tốt có thể tạo thay đổi sâu rộng và lâu dài; tương tự, doanh nghiệp có doanh thu cao chưa chắc đã cải thiện đáng kể đời sống cộng đồng.
5. TỪ GIẢI QUYẾT NHU CẦU ĐẾN TẠO RA THAY ĐỔI: VÍ DỤ GIÁO DỤC
Giả sử một địa phương còn khó khăn, nhiều trẻ em không có điều kiện tiếp cận sách và hoạt động học tập bổ trợ. Có thể hình dung ba cách tiếp cận:
Một nhóm thiện nguyện vận động kinh phí trao tặng sách, dụng cụ học tập và xây dựng thư viện cho trường học. Đây là hoạt động có giá trị rõ ràng, bổ sung cơ sở vật chất và tạo điều kiện để học sinh tiếp cận tài liệu. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở số sách được trao mà chưa có phương án vận hành, thư viện có thể không được sử dụng hiệu quả.
Một tổ chức phi lợi nhuận phối hợp với nhà trường đào tạo người quản lý thư viện, xây dựng hoạt động đọc sách, kết nối tình nguyện viên, theo dõi thói quen đọc và bổ sung tài liệu định kỳ. Nguồn lực vẫn có thể từ nhà tài trợ, nhưng mô hình đã chuyển từ hỗ trợ vật chất sang cải thiện năng lực và điều kiện học tập lâu dài.
Một doanh nghiệp phát triển dịch vụ tư vấn thiết kế không gian đọc, đào tạo tổ chức hoạt động đọc sách hoặc cung cấp chương trình giáo dục cho đơn vị có khả năng chi trả. Doanh thu được dùng để duy trì đội ngũ, nghiên cứu phương pháp giáo dục và hỗ trợ mở rộng các chương trình dành cho trẻ em khó khăn.
Trong cách tiếp cận thứ ba, hoạt động kinh doanh có thể trở thành nguồn lực duy trì và mở rộng sứ mệnh; nhưng giá trị chỉ được khẳng định khi chứng minh được cải thiện thực tế đối với nhóm trẻ em mục tiêu.
|
Một vấn đề xã hội có thể được giải quyết bằng nhiều cơ chế; không nên mặc định rằng chuyển sang kinh doanh sẽ luôn hiệu quả hơn mô hình phi lợi nhuận. |
6. CÓ DOANH THU KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI TỰ CHỦ TÀI CHÍNH HAY BỀN VỮNG
Một điểm hấp dẫn của doanh nghiệp tạo tác động xã hội là khả năng tạo doanh thu để giảm phụ thuộc tài trợ. Dẫu vậy, cần phân biệt ba khái niệm:
Ba trạng thái không tự động xuất hiện cùng nhau. Doanh nghiệp có thể đạt doanh thu lớn nhưng chi phí quá cao, không đủ nguồn lực tái đầu tư. Mô hình có lợi nhuận tốt cũng có thể đánh mất sứ mệnh khi chuyển sang phục vụ chủ yếu nhóm khách hàng mang lại doanh thu cao và bỏ qua nhóm yếu thế ban đầu.
Trong nhiều lĩnh vực xã hội, người cần được hỗ trợ nhất lại là người ít có khả năng chi trả nhất. Nếu chương trình giáo dục miễn phí chuyển toàn bộ sang thu học phí để tự chủ, chỉ số kinh doanh có thể cải thiện nhưng cơ hội học tập của những trẻ em khó khăn nhất lại bị thu hẹp.
Thách thức của kinh doanh tạo tác động là làm thế nào bảo đảm khả năng tồn tại tài chính mà không đánh đổi tính bao trùm và công bằng. Giải pháp có thể là bù chéo giữa các nhóm khách hàng, doanh nghiệp chi trả thay người thụ hưởng, hợp đồng cung ứng dịch vụ, tài trợ phát triển, đầu tư tác động hoặc kết hợp các nguồn tài chính.
Không phải mọi dịch vụ xã hội đều cần thương mại hóa hoàn toàn; đôi khi, kết hợp doanh thu với tài trợ là lựa chọn phù hợp hơn.
7. TÁC ĐỘNG XÃ HỘI KHÔNG CHỈ ĐƯỢC ĐO BẰNG SỐ LƯỢNG HOẠT ĐỘNG
Dù là tổ chức từ thiện, doanh nghiệp xã hội hay doanh nghiệp tạo tác động, câu hỏi quan trọng là: Chúng ta đang đo những gì tổ chức đã làm, hay những gì thực sự thay đổi đối với cộng đồng?
Theo hướng dẫn đo lường và quản lý tác động xã hội của OECD, có thể hình dung quá trình qua năm cấp độ:
Ví dụ, một chương trình học miễn phí tổ chức 200 buổi cho 100 học sinh. Đây là dữ liệu quy mô triển khai, chưa đủ kết luận chất lượng giáo dục đã cải thiện. Cần tiếp tục xem xét tiến bộ học tập, tỷ lệ duy trì, ý kiến giáo viên và phụ huynh, mức độ duy trì kết quả sau khi chương trình kết thúc.
Khi muốn khẳng định tác động do chương trình tạo ra, tổ chức cần cân nhắc những yếu tố khác có thể dẫn đến thay đổi thay vì mặc nhiên quy toàn bộ kết quả cho chương trình.
Đo lường không nhất thiết phải phức tạp và tốn kém. Với tổ chức có nguồn lực hạn chế, việc lựa chọn chỉ số phù hợp, khả thi và hữu ích cho cải thiện hoạt động quan trọng hơn thu thập thật nhiều dữ liệu. Hoạt động đánh giá cũng cần lắng nghe tiếng nói của chính người thụ hưởng.
|
Tác động xã hội không chỉ nằm ở việc đã trao đi bao nhiêu, mà ở việc sự hỗ trợ tạo ra thay đổi gì, cho ai và trong bao lâu. |
8. KHÔNG NÊN XEM TỪ THIỆN LÀ MÔ HÌNH CŨ VÀ KINH DOANH TẠO TÁC ĐỘNG LÀ MÔ HÌNH TIẾN BỘ HƠN
Doanh nghiệp tạo tác động mở rộng vai trò của thị trường, doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo trong việc giải quyết các thách thức xã hội. Tuy nhiên, sẽ thiếu cân bằng nếu cho rằng xã hội nên dần thay thế hoạt động từ thiện bằng các mô hình kinh doanh.
Thứ nhất, có những nhu cầu không thể chờ giải pháp thương mại. Gia đình mất nhà sau lũ cần nơi trú ẩn, thực phẩm, nước sạch, chăm sóc y tế. Bệnh nhân nghèo có thể cần chi phí điều trị ngay. Quyền tiếp cận trợ giúp trong các tình huống này không nên phụ thuộc việc người nhận có thể trở thành khách hàng hay không.
Thứ hai, không phải vấn đề xã hội nào cũng có thị trường đủ lớn. Chăm sóc người cao tuổi không nơi nương tựa, hỗ trợ trẻ em chịu tổn thương hoặc dịch vụ miễn phí cho nhóm đặc biệt khó khăn có thể cần nguồn tài trợ dài hạn.
Thứ ba, bản thân từ thiện đang thay đổi. Các quỹ và tổ chức phát triển quốc tế ngày càng đầu tư vào năng lực tổ chức, thử nghiệm mô hình, tri thức, đánh giá hiệu quả và hợp tác với khu vực công - tư để nhân rộng giải pháp tốt.
Ranh giới giữa các mô hình không phải lúc nào cũng tách biệt: tổ chức phi lợi nhuận có thể tạo doanh thu hợp pháp; doanh nghiệp xã hội có thể nhận tài trợ; doanh nghiệp truyền thống có thể đồng hành với tổ chức cộng đồng trong dự án dài hạn. Những phương thức khác nhau có thể bổ trợ lẫn nhau.
Hãy hình dung quá trình phục hồi sinh kế của cộng đồng chịu ảnh hưởng thiên tai. Ở giai đoạn đầu, cứu trợ giúp người dân có thực phẩm, nước sạch, thuốc men và nhu yếu phẩm. Tiếp đó, tổ chức phát triển cộng đồng hỗ trợ phục hồi sản xuất, nâng cao kỹ năng quản lý tài chính và năng lực ứng phó rủi ro.
Song song, doanh nghiệp tạo tác động có thể phát triển mô hình thu mua, kết nối thị trường, hỗ trợ chế biến hoặc thiết kế chuỗi cung ứng phù hợp để mở rộng cơ hội thu nhập. Cơ quan nhà nước đóng vai trò thiết lập chính sách, đầu tư hạ tầng và bảo đảm các dịch vụ, quyền lợi thiết yếu.
Nếu chỉ có cứu trợ mà không có giải pháp tiếp nối, khó khăn dễ quay lại. Nếu chỉ tập trung kinh doanh mà thiếu hỗ trợ ban đầu, hộ gia đình dễ tổn thương nhất có thể không đủ điều kiện tham gia thị trường.
|
Giải pháp bền vững không nhất thiết xuất phát từ một mô hình duy nhất, mà từ sự kết hợp hợp lý giữa các bên có cùng mục tiêu phát triển. |
10. NĂM NGUYÊN TẮC ĐỂ THỰC SỰ TẠO TÁC ĐỘNG XÃ HỘI
Không chỉ hỏi tổ chức muốn triển khai chương trình gì, mà cần hiểu cộng đồng gặp khó khăn gì, nguyên nhân ở đâu và giải pháp nào phù hợp với bối cảnh.
Kinh doanh, nguồn tài trợ, hợp tác doanh nghiệp và nguồn lực tình nguyện đều là phương tiện. Cấu trúc tài chính phải phục vụ nhu cầu và khả năng của người thụ hưởng, không áp đặt mục tiêu doanh thu lên cộng đồng.
Người thụ hưởng cần được lắng nghe, tham gia đóng góp ý kiến, phản hồi và có vai trò phù hợp trong thiết kế, điều chỉnh giải pháp liên quan đến cuộc sống của họ.
Chương trình cần mục tiêu rõ, phương pháp theo dõi hợp lý và cơ chế học hỏi từ kết quả chưa đạt. Đánh giá không chỉ để chứng minh thành tích mà để cải thiện sử dụng nguồn lực.
Tổ chức cần giải thích nguồn lực từ đâu, sử dụng ra sao, ai hưởng lợi, kết quả nào được kiểm chứng và giới hạn của những kết quả đó. Nguyên tắc này áp dụng cho doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và các sáng kiến cộng đồng.
Tại Việt Nam, hệ sinh thái kinh doanh tạo tác động mở ra nhiều lựa chọn cho tổ chức và cá nhân theo đuổi sứ mệnh cộng đồng. Theo thông tin UNDP công bố tại sự kiện SIB Connect 2023, Việt Nam được ước tính có khoảng 27.000 tổ chức kinh doanh tạo tác động xã hội. Đây là một ước tính của hệ sinh thái tại thời điểm đó, không phải số lượng doanh nghiệp xã hội đăng ký pháp lý hiện hành.
Các tổ chức này gặp thách thức về nguồn vốn, năng lực quản trị, thị trường và cân bằng mục tiêu tài chính - xã hội. Do đó, cần thúc đẩy cơ chế hợp tác dài hạn thay cho những quan hệ tài trợ chỉ mang tính thời điểm.
Với tổ chức phi lợi nhuận, phát triển nguồn thu từ dịch vụ có thể là cách đa dạng nguồn lực nếu phù hợp pháp luật và sứ mệnh. Với doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội có thể vượt khỏi những khoản đóng góp đơn lẻ để phát huy năng lực cốt lõi, công nghệ, quản lý và mạng lưới phân phối. Với đơn vị nghiên cứu và tư vấn, vai trò quan trọng là kết nối chủ thể, nghiên cứu nhu cầu, thiết kế giải pháp, phát triển năng lực và đo lường kết quả.
Không phải tổ chức từ thiện nào cũng cần trở thành doanh nghiệp xã hội; cũng không phải doanh nghiệp muốn tạo giá trị cộng đồng đều cần thay đổi tư cách pháp lý. Điều quan trọng là hiểu thế mạnh, giới hạn và trách nhiệm của mình trong hệ sinh thái phát triển bền vững.
12. GÓC NHÌN THỰC TIỄN: FLY TO SKY - KHI THIỆN NGUYỆN VÀ DOANH NGHIỆP XÃ HỘI BỔ TRỢ NHAU
Những phân tích trên có thể được làm rõ qua trường hợp Fly To Sky: một hệ thống thiện nguyện hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, đồng thời phát triển doanh nghiệp xã hội để huy động nguồn lực, cung cấp các giải pháp và đồng hành cùng các bên trong hoạt động phát triển cộng đồng. Đây là ví dụ về sự bổ trợ giữa tinh thần thiện nguyện, năng lực tổ chức và phương thức kinh doanh phục vụ sứ mệnh xã hội.
Fly To Sky được thành lập ngày 02/9/2018 tại Gia Lai bởi Lê Văn Phúc, từ câu hỏi người sáng lập đặt ra khi 16 tuổi: “Người trẻ có thể làm gì cho cộng đồng?”. Khởi đầu bằng một nhóm thiện nguyện nhỏ, Fly To Sky phát triển với niềm tin rằng người trẻ, khi có cơ hội và được tin tưởng, có thể trở thành những người góp phần kiến tạo thay đổi tích cực cho xã hội.
Sau hơn tám năm, hệ thống gồm Công ty TNHH Doanh nghiệp xã hội từ thiện và hỗ trợ phát triển cộng đồng Fly To Sky và Nhóm từ thiện Fly To Sky; Nhóm từ thiện là thành viên Mạng lưới Tình nguyện Quốc gia trực thuộc Trung tâm Tình nguyện Quốc gia (Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh). Fly To Sky đã phát triển mạng lưới hơn 30.000 tình nguyện viên, kết nối hoạt động tại nhiều địa phương, được ghi nhận bằng 06 giải thưởng quốc gia, trong đó có 02 Giải thưởng Tình nguyện Quốc gia, cùng 01 giải thưởng quốc tế về tình nguyện và cộng đồng.
Các dự án, chương trình và chiến dịch của Fly To Sky được triển khai trong 05 nhóm lĩnh vực trọng tâm, định hướng đóng góp vào 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs). Ở đây, quy mô người tham gia và số lượng ghi nhận là thông tin thể hiện quá trình phát triển tổ chức; để đánh giá tác động xã hội, vẫn cần tiếp tục xem xét kết quả đạt được đối với người thụ hưởng và cộng đồng.
Điểm đáng chú ý của Fly To Sky không phải việc “chuyển từ từ thiện sang kinh doanh”, mà là chủ động kết hợp các năng lực tổ chức khác nhau để đáp ứng những nhu cầu cộng đồng ngày càng đa dạng.
Cần nhấn mạnh rằng hoạt động “không vì mục tiêu lợi nhuận” nói đến định hướng và đích đến của sứ mệnh, không có nghĩa tổ chức tuyệt đối không được tạo doanh thu. Với doanh nghiệp xã hội, doanh thu từ hàng hóa hoặc dịch vụ là nguồn lực để duy trì năng lực tổ chức, thực hiện mục tiêu cộng đồng và tuân thủ các nghĩa vụ, cam kết pháp lý tương ứng. Điều này không làm giảm giá trị của hoạt động thiện nguyện; ngược lại, khi được quản trị minh bạch, hai phương thức có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Fly To Sky định hướng mỗi dự án khởi đầu từ việc tìm hiểu bối cảnh, lắng nghe nhu cầu và xác định đúng vấn đề của cộng đồng; tiếp nối bằng thiết kế giải pháp, lập kế hoạch, huy động và điều phối nguồn lực, tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá kết quả. Quá trình này giúp kết nối sự sẵn lòng đóng góp của xã hội với yêu cầu quản trị chương trình ngày càng chuyên nghiệp.
Chẳng hạn, khi triển khai một chương trình tiếp cận giáo dục, việc trao tặng tài liệu hoặc tổ chức lớp học miễn phí là hoạt động đầu ra cần thiết. Nhưng để xem xét hiệu quả, đơn vị còn cần theo dõi khả năng tiếp cận của nhóm trẻ mục tiêu, sự duy trì tham gia, thay đổi năng lực học tập và khả năng cộng đồng tiếp tục vận hành mô hình sau giai đoạn hỗ trợ. Tương tự, với sáng kiến CSR hoặc ESG của doanh nghiệp, cần phân biệt giữa chi phí đã bỏ ra, hoạt động đã tổ chức và thay đổi thực tế đối với cộng đồng hoặc môi trường.
Cách tiếp cận này không mặc định mọi chương trình đều phải thương mại hóa hoặc mở rộng quy mô. Có những nhu cầu phù hợp nhất với trợ giúp miễn phí và lâu dài; cũng có những lĩnh vực có thể hình thành sản phẩm, dịch vụ hoặc chuỗi hợp tác tạo nguồn thu. Lựa chọn đúng phương thức quan trọng hơn việc đặt mô hình kinh doanh trở thành đích đến.
Với định hướng phát triển hệ sinh thái giải pháp hỗ trợ cộng đồng, ESG và trách nhiệm xã hội, Fly To Sky có thể đảm nhận vai trò cầu nối giữa các bên có nguồn lực, chuyên môn và nhu cầu khác nhau: cộng đồng và người thụ hưởng; tình nguyện viên; doanh nghiệp và nhà tài trợ; chuyên gia; các tổ chức xã hội và đối tác địa phương.
Điểm giao thoa giữa thiện nguyện và doanh nghiệp xã hội ở trường hợp này nằm ở khả năng huy động lòng nhân ái để bắt đầu hành động, đồng thời phát triển năng lực quản trị, nghiên cứu, tổ chức và cung ứng giải pháp để nâng cao chất lượng và khả năng duy trì kết quả. Mô hình chỉ thực sự đạt ý nghĩa khi những cam kết được phản ánh bằng minh bạch nguồn lực, sự tham gia của cộng đồng, kết quả có thể kiểm chứng và quá trình cải thiện liên tục.
|
“Lấy lòng nhân ái làm điểm khởi đầu, hành động làm phương thức và những thay đổi tích cực, bền vững cho cộng đồng làm đích đến.” — Định hướng hoạt động của Fly To Sky |
Từ thiện và doanh nghiệp tạo tác động xã hội không phải hai lựa chọn đối lập. Một bên có thể huy động lòng nhân ái và nguồn lực cộng đồng để trợ giúp những người đang cần hỗ trợ. Bên còn lại có thể vận dụng cơ chế thị trường, tinh thần khởi nghiệp và năng lực kinh doanh để phát triển giải pháp gắn với sứ mệnh xã hội.
Cả hai đều cần trả lời những câu hỏi sâu hơn: Hoạt động có giải quyết đúng nhu cầu? Người thụ hưởng có được trao thêm cơ hội, năng lực? Kết quả có duy trì được không? Tổ chức có nhận diện và khắc phục tác động không mong muốn?
Trong xã hội còn nhiều thách thức về bất bình đẳng, giáo dục, y tế, sinh kế và môi trường, chúng ta cần cả những hành động nhân ái kịp thời và những giải pháp phát triển dài hạn.
|
Từ thiện có thể mở ra cơ hội. Kinh doanh tạo tác động có thể góp phần mở rộng và duy trì cơ hội ấy. Nhưng giá trị bền vững chỉ hình thành khi những cơ hội được chuyển hóa thành thay đổi tích cực trong cuộc sống của con người và cộng đồng. |
Sau cùng, điều quan trọng không phải tổ chức được gọi là tổ chức từ thiện, doanh nghiệp xã hội hay doanh nghiệp tạo tác động, mà là những vấn đề xã hội được giải quyết đến đâu và con người có được hưởng lợi một cách thực chất, công bằng, lâu dài hay không./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ CƠ SỞ NGHIÊN CỨU
1. Quốc hội (2020). Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, Điều 10; đối chiếu Luật sửa đổi, bổ sung số 76/2025/QH15.
2. Chính phủ (2025). Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, Điều 28.
3. UNDP Việt Nam (2018). Fostering the Growth of the Social Impact Business Sector in Viet Nam.
4. UNDP Việt Nam. Sách trắng về các tổ chức kinh doanh tạo tác động xã hội Việt Nam 2023 (đăng tải 2025).
5. UNDP Việt Nam (2025). Nghiên cứu thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức hỗ trợ kinh doanh tạo tác động xã hội tại Việt Nam.
6. OECD (2023). Policy Guide on Social Impact Measurement for the Social and Solidarity Economy.
7. OECD & European Union (2024). Measure, Manage and Maximise Your Impact: A Guide for the Social Economy.
8. Social Enterprise UK. Our Membership Criteria and How We Define a Social Enterprise.
9. International Federation of Red Cross and Red Crescent Societies (IFRC). Code of Conduct for the Movement and NGOs in Disaster Relief.
10. World Bank Group (2026). World Bank Group Launches Philanthropy Hub to Unlock Capital, Knowledge and Networks for Development.
Chuyên đề là tài liệu tổng hợp, phân tích và phổ biến kiến thức, không đại diện cho quan điểm chính thức của các tổ chức được dẫn nguồn. Các ví dụ trong bài mang tính minh họa, không phải dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm. Các quy định pháp luật và số liệu hệ sinh thái cần được đối chiếu với bản cập nhật chính thức khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc công bố dữ liệu mới.
Fly To Sky kết hợp nền tảng thiện nguyện với năng lực doanh nghiệp xã hội, đồng hành cùng doanh nghiệp và tổ chức trong phát triển các giải pháp cộng đồng, CSR, ESG và đóng góp cho các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn Phát triển Bền vững Fly To Sky hỗ trợ tiếp cận dựa trên nhu cầu thực tiễn, minh bạch và kết quả có thể đánh giá.
|
01 Tư vấn chiến lược & phát triển bền vững Nghiên cứu nhu cầu, tư vấn chiến lược CSR, ESG và phát triển bền vững; xây dựng mục tiêu, lộ trình, kế hoạch, khung kết quả và phương án phối hợp các bên liên quan. |
02 Thiết kế & triển khai dự án cộng đồng Thiết kế và tổ chức dự án, chương trình, chiến dịch theo nhu cầu cộng đồng và mục tiêu đối tác; đồng hành từ khảo sát, lập ngân sách, huy động nguồn lực đến triển khai và đánh giá kết quả. |
|
03 Workshop, sự kiện & tình nguyện doanh nghiệp Thiết kế workshop, tập huấn, sự kiện, hoạt động gắn kết đội ngũ và tình nguyện doanh nghiệp; chú trọng trải nghiệm ý nghĩa, nhu cầu cộng đồng và giá trị duy trì sau chương trình. |
04 Cung ứng hàng hóa, quà tặng & sản phẩm theo yêu cầu Tư vấn, tìm kiếm và cung ứng hàng hóa, quà tặng, vật phẩm cho dự án, sự kiện và chương trình CSR; bảo đảm tính phù hợp, chất lượng, tiến độ, dự toán và phương án phân phối. |
|
05 Phát triển sinh kế & sản phẩm cộng đồng Đồng hành cùng hộ gia đình, nhóm sản xuất và cộng đồng trong phát triển sinh kế, hoàn thiện sản phẩm và kết nối thị trường; coi trọng năng lực địa phương và lợi ích lâu dài. |
06 Gây quỹ, nguồn lực & đối tác Kết nối doanh nghiệp, nhà tài trợ, cá nhân và mạng lưới tình nguyện; xây dựng cơ chế hợp tác, huy động, quản lý, phân bổ và báo cáo nguồn lực minh bạch cho các mục tiêu cộng đồng. |
Tiếp nhận nhu cầu → khảo sát và đề xuất giải pháp → thống nhất kế hoạch, ngân sách → triển khai, điều phối → giám sát, báo cáo, đánh giá và cải thiện.
Các giải pháp có thể thực hiện trọn gói hoặc theo từng hạng mục phù hợp với mục tiêu, nguồn lực của đối tác.
THÔNG TIN KẾT NỐI HỢP TÁC
Tư vấn giải pháp, nghiên cứu và phát triển bền vững & Kết nối đối tác và đồng hành cùng dự án: donghanh@flytoskycharity.vn hoặc impact@flytoskycharity.vn.
Cùng kết nối nguồn lực, kiến tạo giá trị thiết thực và nuôi dưỡng những thay đổi tích cực, bền vững cho cộng đồng.