Thứ ba, 27/10/2026
Một doanh nghiệp trao học bổng cho học sinh khó khăn. Một doanh nghiệp khác đào tạo nông dân để nâng chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào. Cả hai đều tạo ralợi ích cho xã hội, nhưng cách làm, mục tiêu và trách nhiệm đi kèm không giống nhau. Đó cũng là lý do hai khái niệm CSR và CSV thường xuất hiện cùng nhau, nhưng không nên dùng thay thế cho nhau.
Hiểu đúng CSR và CSV giúp doanh nghiệp trả lời ba câu hỏi rất thực tế: Mình có trách nhiệm gì? Mình muốn tạo ra thay đổi gì cho cộng đồng? Và nếu gắn hoạt động ấy với kinh doanh, lợi ích của cộng đồng và doanh nghiệp được tạo ra bằng cách nào?
NÓI NGẮN GỌN: CSR nói về cách doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm đối với con người, xã hội và môi trường. CSV nói về những cách làm mà ở đó doanh nghiệp giải quyết một vấn đề xã hội, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế từ chính hoạt động kinh doanh. Hai hướng đi có thể bổ trợ cho nhau, nhưng CSV không thay thế CSR. [1, 2, 4, 5]
Với Fly To Sky, đây không chỉ là vấn đề thuật ngữ. Khi đồng hành cùng doanh nghiệp triển khai dự án cộng đồng, tư vấn chiến lược, huy động nguồn lực hay phát triển sinh kế, điều quan trọng nhất là xác định đúng mục tiêu để lựa chọn giải pháp phù hợp, thayvì cố gắn một tên gọi thời thượng cho mọi chương trình.
01. CSR: Trách nhiệm xã hội không chỉ là làm từ thiện
Nhiều người nhắc đến CSR là nghĩ đến xây trường, trao quà, hỗ trợ đồng bào vùng thiên tai hoặc tổ chức ngày tình nguyện cho nhân viên. Những hoạt động ấy rất đáng trân trọng. Nhưng nếu chỉ hiểu CSR như vậy, doanh nghiệp mới nhìn thấy một phần của bức tranh.
Theo cách diễn đạt của Ủy ban châu Âu, CSR là trách nhiệm của doanh nghiệp đối với những tác động mà doanh nghiệp tạo ra cho xã hội. ISO 26000 cũng nhấn mạnh trách nhiệm xã hội ở nhiều mặt: quản trị, quyền con người, điều kiện lao động, môi trường, đạo đức kinh doanh, quyền lợi người tiêu dùng và sự phát triển cộng đồng. [1, 2]
Điều đó có nghĩa là một công ty quan tâm đến người lao động, bảo đảm sản phẩm an toàn, đối xử công bằng với nhà cung cấp và giảm tác động môi trường cũng đang thực hiện CSR. Các hoạt động thiện nguyện là phần đóng góp thêm cho cộng đồng, chứ không phải toàn bộ trách nhiệm của doanh nghiệp.
Một nguyên tắc cần nhớ: doanh nghiệp không thể dùng khoản tài trợ hoặc một chiến dịch từ thiện để bù cho những ảnh hưởng tiêu cực chưa được xử lý trong hoạt động kinh doanh. Các hướng dẫn về kinh doanh có trách nhiệm của OECD và Liên Hợp Quốc đều nhấn mạnh việc nhận diện, ngăn ngừa và khắc phục những tác động bất lợi. [6, 7]
02. CSV: Kết hợp lợi ích cộng đồng với hiệu quả kinh doanh
CSV là viết tắt của Creating Shared Value, thường được dịch là “tạo giá trị chung”. Khái niệm được Michael E. Porter và Mark R. Kramer phát triển nổi bật trong bài viết năm 2011 trên Harvard Business Review. Ý tưởng cốt lõi là doanh nghiệp có thể tạo ra lợi íchkinh tế cho mình bằng cách cùng lúc giải quyết một nhu cầu hoặc khó khăn của xã hội. [4]
Chẳng hạn, một doanh nghiệp chế biến nông sản hướng dẫn nông dân áp dụng kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước và nâng chất lượng nông sản. Nếu nông dân có thu nhập tốt hơn, còn doanh nghiệp thu mua được nguồn nguyên liệu ổn định, ít hao hụt hơn và có khả năng tiếp cận thị trường tốt hơn, hai bên cùng nhận được lợi ích từ một cách làm.
Theo khung CSV, doanh nghiệp thường tìm cơ hội từ ba hướng: phát triển sản phẩm hoặc thị trường đáp ứng những nhu cầu còn bỏ ngỏ; cải thiện hoạt động sản xuất, cung ứng để tiết kiệm nguồn lực và tạo lợi ích xã hội; hoặc góp phần nâng cao năng lực của cộng đồng, đối tác và nền kinh tế tại nơi doanh nghiệp hoạt động. [5]
Điểm phân biệt nằm ở cơ chế tạo ra lợi ích, không phải ở thời gian. Một chương trình dạy học miễn phí kéo dài mười năm vẫn có thể là CSR rất tốt. Chương trình ấy chỉ có cơ sở để được xem là CSV khi có mối liên hệ rõ ràng giữa sự tiến bộ của người học vàgiá trị kinh tế mà hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tạo ra. Không thể kết luận một hoạt động là CSV chỉ vì “vừa giúp cộng đồng, vừa giúp thương hiệu được biết đến”.
03. CSR và CSV khác nhau ở đâu?
| Điểm nhìn | CSR - Trách nhiệm xã hội | CSV - Tạo giá trị chung |
| Câu hỏi chính | Doanh nghiệp đang tác động đến xã hội và môi trường ra sao, cần thực hiện trách nhiệm gì? | Doanh nghiệp có thể giải quyết vấn đề xã hội nào thông qua hoạt động kinh doanh? |
| Phạm vi | Rộng: người lao động, khách hàng, môi trường, quản trị, chuỗi cung ứng và cộng đồng. | Tập trung vào những vấn đề xã hội có liên hệ thực chất với sản phẩm, vận hành hoặc thị trường. |
| Mối liên hệ với lợi nhuận | Không bắt buộc hoạt động cộng đồng phải mang lại lợi nhuận; CSR vẫn có thểphục vụ chiến lược dài hạn. | Phải chỉ ra lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp và lợi ích xã hội được tạo ra cùng nhau. |
| Cách đánh giá | Trách nhiệm đã được thực hiện đến đâu; tác động tích cực và tiêu cực được quản lý ra sao. | Cộng đồng thay đổi thế nào và kết quả kinh doanh liên quan được cải thiện ra sao. |
| Điều không nên hiểu sai | CSR không đồng nghĩa với từ thiện hoặc tài trợ. | CSV không phải phiên bản “cao cấp hơn” để thay thế CSR. |
Bảng đối chiếu tổng hợp từ các tài liệu của Ủy ban châu Âu, ISO, Porter – Kramer và FSG. Đây là bảng giải thích để dễ vận dụng, không phải quy định pháp luật hay tiêu chuẩn chứng nhận. [1–5]
04. Một ví dụ dễ hình dung: doanh nghiệp nông sản có thể làm gì?
Giả sử một công ty chế biến thực phẩm thu mua nông sản tại địa phương. Nơi đây có nhiều hộ sản xuất nhỏ, thu nhập chưa ổn định và thường chịu ảnh hưởng của thời tiết. Cùng hướng tới một cộng đồng tốt hơn, doanh nghiệp có thể chọn các cách làm sau:
Cách 1. Hỗ trợ để bà con vượt qua khó khăn trước mắt
Công ty trao nhu yếu phẩm khi xảy ra thiên tai, cấp học bổng cho con em nông dân, tàitrợ sửa chữa điểm trường hoặc công trình nước sạch. Đây là những hoạt động đóng gópcộng đồng có thể nằm trong chương trình CSR. Nếu làm đúng nhu cầu và minh bạch, chúng vẫn có giá trị lớn, dù chưa tạo ra lợi ích kinh tế trực tiếp cho công ty.
Cách 2. Xây dựng chương trình CSR có kế hoạch lâu dài
Doanh nghiệp cùng một tổ chức cộng đồng khảo sát nhu cầu, mở lớp kỹ năng cho thanh niên, hỗ trợ nông dân tiếp cận kiến thức và theo dõi kết quả qua từng năm. Đồngthời, doanh nghiệp tự rà soát điều kiện lao động, quy trình thu mua và tác động môi trường. Đây là cách làm CSR bài bản, không chỉ dừng ở trao tặng.
Cách 3. Phát triển sáng kiến có khả năng tạo giá trị chung
Công ty phối hợp với hợp tác xã cải thiện kỹ thuật canh tác, tiêu chuẩn chất lượng và phương thức thu mua. Người dân có thể giảm tổn thất, nâng thu nhập; còn doanh nghiệp có thể giảm tỷ lệ hàng không đạt chuẩn, chủ động nguồn nguyên liệu và nâng hiệu quả sản xuất. Nếu kết quả được kiểm chứng, đây là hướng tiếp cận CSV. [4, 5]
Ví dụ trên cho thấy một vấn đề xã hội có thể được giải quyết bằng nhiều cách khác nhau. Không cần biến mọi hoạt động thiện nguyện thành CSV. Điều cần làm là xác định doanh nghiệp muốn tạo ra thay đổi gì, cộng đồng thực sự cần gì và nguồn lực nào phù hợp nhất.
Đây cũng là cách Fly To Sky tiếp cận khi đồng hành cùng đối tác. Có dự án cần khảo sát và tư vấn trước khi bắt đầu; có chương trình cần hỗ trợ thiết kế, tổ chức hoặc cung ứng vật phẩm; có sáng kiến sinh kế phải kết nối người dân, đơn vị sản xuất, thị trường và nguồn tài trợ. Mỗi nhu cầu có một giải pháp riêng, không nhất thiết gộp tất cả vào cùng một gói công việc.
05. Bốn điều doanh nghiệp nên tránh khi triển khai CSR và CSV
Đừng gọi mọi hoạt động thiện nguyện là toàn bộ CSR. Trao quà, xây trường, hỗ trợ nhóm khó khăn là những phần việc quan trọng, nhưng doanh nghiệp vẫn cần quan tâm đến tác động từ chính hoạt động sản xuất, kinh doanh. [1, 2]
Đừng vội gọi chương trình dài hạn là CSV. Một dự án đào tạo hoặc sinh kế có ý nghĩa lâu dài chưa đủ để khẳng định giá trị chung. Cần có căn cứ cho thấy doanh nghiệp và cộng đồng cùng nhận được lợi ích từ hoạt động kinh doanh. [4, 5]
Đừng chỉ đếm số người tham gia hoặc số phần quà được trao. Đó là những kết quả trực tiếp của chương trình, chưa chứng minh được người hưởng lợi có cải thiện kiến thức, sức khỏe, sinh kế hay điều kiện sống hay không. [10]
Đừng coi kết quả tích cực là lý do bỏ qua tác động tiêu cực. Một chương trình có thể mang lại lợi ích nhưng vẫn gây ra rủi ro cho môi trường, người lao động hoặc cộng đồng. Theo GRI, tác động tích cực không tự động bù trừ cho tác động tiêu cực. [8]
CSV cũng không giải quyết được mọi vấn đề. Các nghiên cứu phản biện đã chỉ ra rằng không phải lúc nào lợi ích kinh doanh và lợi ích xã hội cũng trùng nhau. Khi xuất hiện mâu thuẫn lợi ích, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện trách nhiệm của mình thay vì chỉ lựa chọn điều có lợi về kinh tế. [9]
06. Triển khai thế nào để hiệu quả và phù hợp với doanh nghiệp?
Không có một mẫu chương trình chung cho mọi doanh nghiệp. Một công ty mới bắt đầuCSR có thể chỉ cần chọn một vấn đề gần với địa bàn hoạt động, tổ chức tốt một chương trình và theo dõi kết quả. Một tập đoàn có chuỗi cung ứng rộng có thể cần chiến lược nhiều năm, bộ chỉ số và cơ chế phối hợp với nhiều đối tác. Quy mô khác nhau nhưng các bước cơ bản nên nhất quán.
Bước 1 – Hiểu doanh nghiệp và trách nhiệm cần thực hiện. Xem lại các tác độngđáng kể đối với người lao động, khách hàng, môi trường, nhà cung ứng và cộng đồng. Đây là nền tảng của CSR, không thể bỏ qua khi xây dựng CSV.
Bước 2 – Lắng nghe cộng đồng trước khi thiết kế chương trình. Tìm hiểu người dân đang gặp khó khăn gì, nguyên nhân từ đâu, điều gì đã có sẵn và họ mong muốn được tham gia theo cách nào. Tránh mang đến những món quà hoặc công trình không phù hợp nhu cầu.
Bước 3 – Chọn mục tiêu và phương án vừa sức. Xác định rõ đối tượng, phạm vi, thời gian, ngân sách, đối tác và kết quả mong muốn. Nếu muốn phát triển CSV, cần làmrõ thêm lợi ích kinh tế sẽ đến từ đâu và có thực tế hay không.
Bước 4 – Tổ chức thực hiện và quản lý minh bạch. Phân công trách nhiệm, chuẩn bị vật tư, nhân sự, hậu cần, truyền thông, phương án rủi ro; công khai phần việc và nguồn lực theo thỏa thuận. Lấy sự an toàn, tôn trọng và quyền lợi của người tham gia làm ưu tiên.
Bước 5 – Đánh giá rồi mới quyết định mở rộng. Theo dõi điều gì đã hoàn thành, điều gì thay đổi ở người hưởng lợi, vấn đề nào chưa đạt và chi phí bỏ ra có hợp lý không. Có căn cứ rồi mới điều chỉnh, duy trì hoặc nhân rộng.
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể chỉ cần Fly To Sky tư vấn lựa chọn hướng đi; cũng có thể giao một phần việc cụ thể như tổ chức ngày hội tình nguyện, chuẩn bị bộ quà, huy động nhà tài trợ hoặc phối hợp phát triển sinh kế tại địa phương. Với những chươngtrình lớn, các nhóm dịch vụ được kết nối để bảo đảm hoạt động từ khâu chuẩn bị đến đánh giá diễn ra thống nhất.
07 Đánh giá hiệu quả: Sau chương trình, điều gì thực sự thay đổi?
Một báo cáo ghi “đã trao 1.000 phần quà” cho biết chương trình đã làm được gì, nhưng chưa cho thấy cuộc sống người nhận thay đổi ra sao. Với dự án giáo dục, ngoài số lớp học có thể theo dõi kiến thức và khả năng tiếp tục học. Với dự án sinh kế, ngoài số hộ được tập huấn cần xem thu nhập, đầu ra sản phẩm hoặc chi phí sản xuất có chuyển biến hay không. [10]
| Nguôn lực sử dụng | Kinh phí, ngày công, nhân sự hàng hóa, đối tác tham gia |
| Hoạt động và kết quả trực tiếp | Số lớp, số người tham gia, số công trình, số sản phẩm được hỗ trợ |
| Thay đổi đối với cộng đồng |
Kiến thức, kỹ năng, thu nhập, cơ hội tiếp cận dịch vụ hoặc điều kiện sống có cải thiện không? |
| Giá trị kinh tế, nếu theo hướng CSV |
Chất lượng đầu vào, chi phí, năng suất, doanh thu, sự ổn định nguồn cung hoặc thị trường có cải thiện không? |
| Rủi ro và giới hạn | Ai có thể chưa được hưởng lợi? Có tác động ngoài ý muốn không? Dữ liệu cho phép khẳng định điều gì? |
Đánh giá không phải lúc nào cũng cần một hệ thống phức tạp. Quan trọng là chọn chỉ số đúng với mục tiêu, có số liệu trước và sau khi thực hiện khi phù hợp, lắng nghe ngườihưởng lợi và không khẳng định những kết quả chưa có bằng chứng. Đây là nguyên tắc được Social Value International nhấn mạnh. [10]
08. Fly To Sky đồng hành cùng doanh nghiệp như thế nào?
Được thành lập ngày 02/9/2018 tại Gia Lai, Fly To Sky phát triển từ một nhóm thiện nguyện do Lê Văn Phúc khởi xướng thành hệ thống hoạt động vì cộng đồng trên phạm vi toàn quốc, gồm doanh nghiệp xã hội và nhóm từ thiện. Bên cạnh các dự án, chiến dịch tình nguyện, Fly To Sky xây dựng hệ sinh thái dịch vụ để hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức và các bên liên quan triển khai hoạt động cộng đồng, CSR, ESG và phát triển bền vững.
Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn Phát triển Bền vững Fly To Sky là đầu mối chuyên môncho các công việc nghiên cứu, tư vấn và phát triển giải pháp. Tùy mục tiêu dự án, Trung tâm có thể phối hợp với các đơn vị, bộ phận và mạng lưới của Fly To Sky để tổ chức thực hiện. Hệ sinh thái hiện có sáu nhóm dịch vụ, không chỉ riêng tư vấn CSR/CSV.
01. Tư vấn chiến lược và phát triển bền vững
Nghiên cứu nhu cầu, tư vấn lựa chọn chủ đề CSR, định hướng ESG và phát triển bền vững; xây dựng kế hoạch, lộ trình, tiêu chí đánh giá và cách phối hợp với cộng đồng. Với sáng kiến CSV, có thể hỗ trợ doanh nghiệp xem xét điểm giao giữa nhu cầu xã hội và hoạt động kinh doanh.
02. Thiết kế và triển khai dự án, chương trình cộng đồng
Lên ý tưởng, lập đề án, dự toán, tổ chức thực hiện, theo dõi tiến độ và tổng hợp kết quảcho các chương trình thiện nguyện, hoạt động CSR hoặc sáng kiến phát triển cộng đồng. Phạm vi có thể là một địa phương, một nhóm hưởng lợi hoặc một chương trình nhiều tỉnh thành.
03. Sự kiện, workshop và chương trình trải nghiệm
Tổ chức ngày hội cộng đồng, sự kiện thiện nguyện, workshop, hoạt động gắn kết nhân viên, chương trình trải nghiệm và các hình thức tình nguyện dành cho doanh nghiệp. Chương trình được thiết kế phù hợp với mục tiêu, đối tượng tham gia và điều kiện thực tế.
04. Cung ứng hàng hóa, quà tặng và sản phẩm theo yêu cầu
Tư vấn lựa chọn, thiết kế, chuẩn bị và cung ứng vật phẩm, bộ quà tặng, đồ dùng học tập, nhu yếu phẩm cùng các sản phẩm phục vụ chương trình cộng đồng hoặc hoạt động nội bộ doanh nghiệp; hỗ trợ đóng gói và tổ chức vận chuyển theo yêu cầu.
05. Phát triển sinh kế, sản phẩm cộng đồng và hỗ trợ nhóm yếu thế
Hỗ trợ xây dựng sinh kế, phát triển sản phẩm địa phương, sản phẩm OCOP, kết nối cơ hội học tập, đào tạo, việc làm và thị trường cho người dân, đặc biệt là các nhóm còn gặp nhiều rào cản. Nhóm dịch vụ này có thể tham gia vào sáng kiến CSV nếu đồng thời tạo ra lợi ích kinh tế rõ ràng cho doanh nghiệp.
06. Huy động nguồn lực, gây quỹ và kết nối hợp tác
Kết nối doanh nghiệp, nhà tài trợ, tổ chức và cá nhân; huy động, tiếp nhận, điều phối nguồn lực tài chính, hiện vật, sản phẩm và dịch vụ cho các hoạt động cộng đồng; hỗ trợphối hợp và tổng hợp thông tin theo nguyên tắc minh bạch, phù hợp với từng thỏa thuận.
Lưu ý chuyên môn: Sáu nhóm trên là các dịch vụ trong hệ sinh thái Fly To Sky, không phải sáu loại CSV. Tư vấn ESG không tự động đồng nghĩa với chứng nhận, kiểm toán hay bảo đảm doanh nghiệp đáp ứng mọi tiêu chuẩn. Phạm vi và kết quả bàn giao cần được xác định trong từng đề xuất hợp tác.
Kết luận | Chọn hướng đi đúng, bắt đầu từ nhu cầu thật
CSR và CSV không phải hai lựa chọn loại trừ nhau. CSR giúp doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm đối với con người, xã hội và môi trường. CSV mở thêm hướng giải quyết một vấn đề xã hội bằng cách gắn lợi ích của cộng đồng với hiệu quả kinh doanh. Điều quan trọng không phải chọn thuật ngữ nào nghe hấp dẫn hơn, mà là làm rõ trách nhiệm, mục tiêu, cách thực hiện và bằng chứng về kết quả.
Một doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng một ngày tình nguyện, một chương trình học bổng hoặc một dự án hỗ trợ sinh kế. Nếu có nhu cầu và điều kiện, chương trình ấy có thể được phát triển thành hợp tác dài hạn hoặc thành một sáng kiến kinh doanh tạo giá trị chung. Mỗi bước đều đáng làm khi xuất phát từ nhu cầu thực tế và được thực hiện đến nơi đến chốn.
CÙNG FLY TO SKY BIẾN TRÁCH NHIỆM THÀNH HÀNH ĐỘNGC
Bạn đang xây dựng chương trình CSR đầu tiên, muốn tổ chức hoạt động cộng đồng thiết thực, tìm đối tác triển khai dự án, phát triển sinh kế hay nghiên cứu một sáng kiến CSV? Fly To Sky có thể đồng hành từ khâu tư vấn, thiết kế đến tổ chức, kết nối nguồn lực và đánh giá kết quả, với phạm vi phù hợp từng doanh nghiệp.
Trao đổi nhu cầu hợp tác: impact@flytoskycharity.vn
Kết nối doanh nghiệp, tổ chức: donghanh@flytoskycharity.vn
Website: flytoskycharity.vn
Tài liệu tham khảo
Các ký hiệu [1]–[10] trong bài dẫn tới những công trình nghiên cứu, hướng dẫn và tài liệu gốc bên dưới. Thông tin giới thiệu tổ chức và sáu nhóm dịch vụ Fly To Sky được biên soạn từ hồ sơ do Fly To Sky cung cấp; không phải nội dung được các nguồn học thuật xác nhận.
[1] Ủy ban châu Âu (2011). A renewed EU strategy 2011–14 for Corporate Social Responsibility, COM(2011) 681 final. Xem nguồn gốc
[2] ISO (2010; được rà soát và xác nhận năm 2025). ISO 26000:2010 – Guidance on social responsibility. Xem nguồn gốc
[3] Porter, M. E. & Kramer, M. R. (2006). Strategy and Society: The Link Between Competitive Advantage and Corporate Social Responsibility. Harvard Business Review. Xem nguồn gốc
[4] Porter, M. E. & Kramer, M. R. (2011). Creating Shared Value. Harvard Business Review, January–February 2011. Xem nguồn gốc
[5] FSG. Creating Shared Value – phần giới thiệu khung lý thuyết và ba hướng tạo giá trị chung. Xem nguồn gốc
[6] OECD (2023). OECD Guidelines for Multinational Enterprises on Responsible Business Conduct. OECD Publishing. Xem nguồn gốc
[7] Liên Hợp Quốc / OHCHR (2011). Guiding Principles on Business and Human Rights. Xem nguồn gốc
[8] Global Reporting Initiative (2021). GRI 3: Material Topics 2021. Xem nguồn gốc
[9] Crane, A., Palazzo, G., Spence, L. J. & Matten, D. (2014). Contesting the Value of “Creating Shared Value”. California Management Review, 56(2), 130–153. Xem nguồn gốc
[10] Social Value International. The Principles of Social Value – các nguyên tắc về lắng nghe các bên liên quan, hiểu sự thay đổi, minh bạch và không nhận công quá mức. Xem nguồn gốc