Thứ ba, 16/06/2026

Trồng cây có xóa được phát thải? Doanh nghiệp cần hiểu gì trước khi cam kết xanh

Mỗi năm, nhiều doanh nghiệp tổ chức lễ trồng cây với thông điệp rất đẹp: “phục hồi rừng”, “trung hòa carbon”, “bù đắp phát thải”. Nhưng trồng cây có thực sự xóa được phát thải ngay không? Câu trả lời là: có thể đóng góp, nhưng không đơn giản, không tức thời và không nên nói quá khả năng thực tế của nó.

IPCC cho thấy các hoạt động trên đất như bảo vệ rừng, phục hồi rừng và trồng rừng có thể tạo ra lợi ích giảm phát thải và hấp thụ carbon, nhưng hiệu quả phụ thuộc mạnh vào thời gian, địa điểm, quản trị và rủi ro dài hạn; đồng thời suy giảm đa dạng sinh học cũng có thể làm giảm khả năng hấp thụ của hệ sinh thái.

Điểm quan trọng nhất cần hiểu là: cây không hấp thụ carbon theo kiểu “trồng xong là có ngay”. Trong những năm đầu, cây chủ yếu phát triển rễ, thích nghi với môi trường và tích lũy sinh khối còn thấp. Một nghiên cứu đăng trên Nature năm 2025 cho thấy tốc độ hấp thụ carbon của rừng thứ sinh thay đổi rất lớn theo tuổi rừng, và đạt cao nhất vào khoảng 20 – 40 năm tuổi; chênh lệch tốc độ hấp thụ giữa các giai đoạn có thể rất lớn. Điều đó có nghĩa là những tuyên bố kiểu “đã bù đắp X tấn CO₂ chỉ sau một ngày trồng cây” thường không có nền tảng khoa học đủ chắc.

Một phát hiện khác rất đáng chú ý từ nghiên cứu quốc tế là: trong nhiều bối cảnh, rừng tái sinh tự nhiên hoặc rừng thứ sinh được bảo vệ tốt có thể hấp thụ carbon hiệu quả hơn trồng mới, đặc biệt khi xét theo diện tích và thời gian. IPCC cũng nhấn mạnh rằng, trong ngắn hạn, giảm mất rừng và suy thoái rừng thường đem lại hiệu quả khí hậu lớn hơn so với chỉ tập trung trồng mới. Nói cách khác, “trồng thêm” có giá trị, nhưng “giữ được rừng đang có” thường còn cấp thiết hơn.

Phục hồi rừng, báo cáo carbon và tín chỉ carbon là ba chuyện khác nhau

Doanh nghiệp rất dễ gom tất cả vào một cụm từ chung là “trồng cây bù đắp CO₂”, nhưng trên thực tế có ba mức độ rất khác nhau.

Thứ nhất là đóng góp cho CSR/ESG. Đây là mức phù hợp với nhiều doanh nghiệp mới bắt đầu: hỗ trợ phục hồi hệ sinh thái, đa dạng sinh học, sinh kế địa phương và giáo dục cộng đồng. Ở mức này, doanh nghiệp nên truyền thông về tác động xã hội – môi trường, nhưng chưa nên gắn với con số carbon cụ thể nếu chưa có hệ thống đo đạc đủ tin cậy.

Thứ hai là hạch toán carbon nội bộ. Khi doanh nghiệp muốn đưa kết quả hấp thụ carbon vào báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG, thì cần có diện tích rõ ràng, dữ liệu theo dõi, phương pháp tính thận trọng, và cơ chế kiểm soát rủi ro. Đây không phải là tín chỉ để bán, nhưng cũng không thể “ước tính cho đẹp”.

Thứ ba là tín chỉ carbon có chứng nhận. Đây là cấp độ phức tạp nhất, đòi hỏi phương pháp luận được công nhận, đo đạc, thẩm định độc lập, kiểm chứng định kỳ và cơ chế quản lý rủi ro lâu dài. Verra, với phương pháp VM0047 cho afforestation, reforestation và revegetation, cho thấy ngay cả ở cấp độ chứng nhận cũng phải dùng các cách tiếp cận khác nhau như area-based hoặc census-based, đồng thời gắn với baseline và đánh giá tính bổ sung ở từng kỳ xác minh.

Ở cấp độ doanh nghiệp, GHG Protocol hiện cũng đã ban hành Land Sector and Removals Standard để hướng dẫn các tổ chức định lượng, báo cáo và theo dõi phát thải đất đai, hấp thụ CO₂ và các chỉ số liên quan. Điều này cho thấy xu hướng quốc tế đang đi theo hướng “đo được, báo được, kiểm được”, chứ không còn là chuyện treo bảng, trồng cây rồi tuyên bố khí hậu ngay lập tức.

Vì sao không thể chỉ tính “tiền cây giống + công trồng”

Một dự án phục hồi rừng có ý nghĩa carbon không dừng ở việc mua cây và tổ chức một sự kiện. Chi phí thật sự thường gồm khảo sát hiện trường, đánh giá đất và sinh thái, thiết kế mô hình trồng phù hợp, làm việc với chính quyền và cộng đồng, chăm sóc – trồng dặm – phòng cháy – bảo vệ cây non trong nhiều năm, theo dõi tỷ lệ sống, đo sinh trưởng, quản trị dữ liệu và xây dựng báo cáo tác động. IPCC cũng nhấn mạnh các yếu tố như quản trị tốt, trách nhiệm giải trình, năng lực theo dõi – xác minh và quyền sử dụng đất rõ ràng là điều kiện quan trọng cho các giải pháp dựa vào rừng.

Nói cách khác, nếu doanh nghiệp chỉ tài trợ theo đơn giá “trồng một cây bao nhiêu tiền” mà không đầu tư cho giai đoạn sau trồng, thì gần như không có cơ sở để khẳng định kết quả carbon một cách đáng tin cậy. Rừng là một hệ sinh thái sống, không phải một gói quà dùng xong là xong.

Chọn đất còn khó hơn chọn cây

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng “có tiền là có đất”. Thực tế, đất để phục hồi rừng phải đi cùng rất nhiều điều kiện: pháp lý rõ ràng, không tranh chấp, phù hợp quy hoạch, có sự đồng thuận của cộng đồng, có giá trị sinh thái thực sự và không đẩy rủi ro sang nơi khác. IPCC lưu ý rằng quyền đất đai không chắc chắn là một rào cản lớn đối với các biện pháp giảm phát thải dựa vào rừng, và việc triển khai cũng phải xem xét nguy cơ rò rỉ phát thải, cháy rừng và thay đổi mục đích sử dụng đất.

Ngoài ra, không phải khu đất nào cũng phù hợp để “trồng thêm cây” với kỳ vọng khí hậu. Một số nghiên cứu cho thấy ở các vùng đất giàu carbon, đặc biệt là hệ sinh thái than bùn/peatland, việc trồng cây hoặc thoát nước có thể làm mất carbon trong đất và làm giảm hoặc triệt tiêu lợi ích khí hậu của cây trồng mới. Vì vậy, chọn đúng địa điểm quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn, chọn đúng loài cây.

Truyền thông thế nào để không vượt quá bằng chứng

Cách truyền thông nên đi sau dữ liệu, không đi trước dữ liệu. ISO 14068-1 hiện nêu rõ cách tiếp cận carbon neutrality phải dựa trên thứ tự ưu tiên: đo đạc, giảm phát thải, tăng hấp thụ/removal trong chuỗi giá trị, rồi mới đến bù trừ. SBTi cũng đặt net-zero trong khung khoa học, nhấn mạnh doanh nghiệp phải có lộ trình giảm mạnh trước khi dùng removals để trung hòa phần phát thải còn lại.

Vì vậy, ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên nói theo hướng: “Chúng tôi đang đồng hành cùng phục hồi rừng bản địa, góp phần tăng hấp thụ carbon trong tương lai, phục hồi đa dạng sinh học và hỗ trợ cộng đồng địa phương.” Khi đã có dữ liệu theo dõi vài năm, có thể nói: “Chương trình đang được giám sát định kỳ để ước tính carbon hấp thụ và đánh giá tác động sinh thái.” Chỉ khi có kiểm kê phát thải đầy đủ, kế hoạch giảm phát thải nội bộ rõ ràng và kết quả được xác minh đáng tin cậy, doanh nghiệp mới nên dùng những cụm như “carbon neutral” hay “net zero”.

Điều này càng quan trọng hơn trong bối cảnh quốc tế. Ủy ban châu Âu đang siết chặt tiêu chuẩn đối với “green claims” vì lo ngại các tuyên bố môi trường có thể gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng. Xu hướng chung trên thế giới là chuyển từ “nói hay” sang “chứng minh được”.

Một lộ trình thực tế cho doanh nghiệp

Một cách đi thực tế hơn là chia thành bốn giai đoạn.

  • Giai đoạn 1 là khởi động và thiết lập: khảo sát, chọn địa điểm, thỏa thuận với cộng đồng, trồng loài bản địa phù hợp, chăm sóc và theo dõi tỷ lệ sống. Đây là giai đoạn cần kiên nhẫn và không nên vội gắn nhãn carbon.
  • Giai đoạn 2 là theo dõi và ước tính sơ bộ: tiếp tục chăm sóc, đo sinh trưởng, cập nhật bản đồ, xây dựng ước tính carbon theo phương pháp thận trọng. Lúc này có thể bắt đầu nói về “đóng góp khí hậu đang được theo dõi”.
  • Giai đoạn 3 là hạch toán nội bộ: nếu dữ liệu đủ tốt, doanh nghiệp có thể đưa kết quả hấp thụ vào báo cáo nội bộ hoặc ESG, nhưng vẫn phải minh bạch về phương pháp, giả định và độ bất định.
  • Giai đoạn 4 là nâng cấp lên chứng nhận: chỉ khi diện tích đủ lớn, dữ liệu đủ dài, rủi ro được quản trị tốt và doanh nghiệp thật sự có nhu cầu thì mới tính đến tín chỉ carbon có chứng nhận. Cách đi này chậm hơn, nhưng chắc hơn và đáng tin hơn.

Rừng không chỉ là carbon

Nếu chỉ nhìn rừng như một “máy hút carbon”, doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ phần giá trị lớn nhất của nó. IPCC chỉ rõ rằng phục hồi rừng và quản lý rừng bền vững có thể đem lại nhiều đồng lợi ích: tăng đa dạng sinh học, điều tiết nước, giảm xói mòn đất, cải thiện vi khí hậu, tạo sinh kế và tăng khả năng chống chịu của cảnh quan trước biến đổi khí hậu.

Chính vì vậy, một chương trình phục hồi rừng tốt không nên được thiết kế chỉ để “tối ưu con số carbon”. Nó nên được thiết kế để một hệ sinh thái thực sự hồi sinh, cộng đồng địa phương thật sự được hưởng lợi, và doanh nghiệp thật sự hiểu mình đang cam kết điều gì.

Kết luận

Trồng cây có thể góp phần giảm phát thải, nhưng không phải theo cách tức thì, đơn giản hay chắc chắn như nhiều thông điệp quảng bá thường thể hiện. Carbon trong rừng cần thời gian để tích lũy, cần quản trị để duy trì, cần dữ liệu để chứng minh và cần truyền thông trung thực để không gây hiểu lầm. Nghiên cứu quốc tế và các tiêu chuẩn lớn như IPCC, GHG Protocol, ISO 14068, SBTi và Verra đều đang đi về cùng một hướng: đo được trước, giảm phát thải trước, minh bạch trước; bù trừ và trung hòa chỉ là bước sau cùng, khi đã có nền tảng đủ vững.

Nếu doanh nghiệp làm đúng, rừng sẽ không chỉ là một bức ảnh đẹp sau lễ trồng cây. Nó sẽ là một cam kết dài hạn với khí hậu, với thiên nhiên và với chính sự tử tế trong cách doanh nghiệp hành động.

Tại Fly To Sky, chúng tôi tin rằng phục hồi rừng không phải là một "sản phẩm truyền thông" được đo bằng số lượng cây trồng trong một ngày, mà là một hành trình dài hạn cần sự đồng hành của doanh nghiệp, cộng đồng và các bên liên quan.

Với kinh nghiệm triển khai nhiều sáng kiến về môi trường và phát triển bền vững, Fly To Sky định hướng các chương trình trồng cây theo cách tiếp cận thận trọng và có trách nhiệm: ưu tiên lựa chọn khu vực có giá trị sinh thái, sử dụng loài cây phù hợp với điều kiện bản địa, phối hợp chặt chẽ với chính quyền và người dân địa phương, đồng thời chú trọng công tác chăm sóc, theo dõi sau trồng thay vì chỉ dừng lại ở một sự kiện phát động.

Chúng tôi không xem mỗi cây xanh là một "tín chỉ carbon" được tạo ra ngay lập tức. Thay vào đó, mỗi cây được trồng là một khoản đầu tư cho tương lai: góp phần phục hồi hệ sinh thái, cải thiện khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu, tạo thêm sinh kế cho cộng đồng và từng bước gia tăng khả năng hấp thụ carbon của tự nhiên theo thời gian.

Fly To Sky mong muốn trở thành cầu nối để doanh nghiệp tham gia các chương trình phục hồi rừng một cách thực chất hơn: bắt đầu từ những cam kết phù hợp với năng lực, minh bạch trong truyền thông, có hệ thống theo dõi rõ ràng và hướng tới các giá trị dài hạn cho thiên nhiên và con người. Bởi chúng tôi tin rằng, khi một khu rừng thực sự được hồi sinh, những giá trị về khí hậu sẽ đến như một kết quả tự nhiên của một hệ sinh thái khỏe mạnh và bền vững.

Trong hành trình hướng tới phát triển bền vững, điều quan trọng không phải là trồng được bao nhiêu cây trong hôm nay, mà là bao nhiêu khu rừng vẫn còn xanh sau 5 năm, 10 năm hay 30 năm nữa. Đó mới là thước đo của một cam kết xanh thực sự.

Tài liệu tham khảo:

Bài viết được tổng hợp từ các báo cáo của IPCC, GHG Protocol, ISO, SBTi, Verra cùng các nghiên cứu khoa học quốc tế về phục hồi rừng và hấp thụ carbon. Một số nhận định được diễn giải nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ tiếp cận và ứng dụng trong thực tiễn triển khai các chương trình CSR, ESG và phục hồi hệ sinh thái rừng. Các tiêu chuẩn và quy định liên quan có thể được cập nhật theo thời gian; doanh nghiệp nên tham khảo thêm ý kiến chuyên gia và cơ quan quản lý trước khi đưa ra các tuyên bố về carbon, trung hòa carbon hoặc net-zero.

  • Intergovernmental Panel on Climate Change. (2022). Climate Change 2022: Mitigation of Climate Change. Working Group III Contribution to the Sixth Assessment Report of the Intergovernmental Panel on Climate Change – Chapter 7: Agriculture, Forestry and Other Land Uses (AFOLU). Cambridge University Press. Truy cập từ: IPCC AR6 WGIII Chapter 7 (AFOLU)
  • Intergovernmental Panel on Climate Change. (2022). Climate Change 2022: Mitigation of Climate Change – Chapter 7: Agriculture, Forestry and Other Land Uses (AFOLU). Truy cập từ: IPCC AR6 Chapter 7 Website
  • Greenhouse Gas Protocol. (2026). Land Sector and Removals Standard. World Resources Institute & World Business Council for Sustainable Development. Truy cập từ: GHG Protocol Land Sector and Removals Standard
  • Greenhouse Gas Protocol. (2026). Land Sector and Removals Standard: What You Need to Know. Truy cập từ: GHG Protocol Overview Blog
  • Greenhouse Gas Protocol. (2026). Frequently Asked Questions: Land Sector and Removals (LSR) Standard. Truy cập từ: GHG Protocol LSR FAQ
  • International Organization for Standardization. (2023). ISO 14068-1:2023 – Climate change management — Transition to net zero — Part 1: Carbon neutrality. Geneva: ISO.
  • Science Based Targets initiative. (2021). Corporate Net-Zero Standard. London: Science Based Targets initiative. Truy cập từ: SBTi Corporate Net-Zero Standard
  • Verra. (2024). VM0047: Afforestation, Reforestation and Revegetation, Version 1.1. Washington, DC: Verra. Truy cập từ: Verra VM0047 Methodology
  • European Commission. (2023). Green Claims Initiative: Reliable, Comparable and Verifiable Environmental Claims. Truy cập từ: European Commission Green Claims
  • Cook-Patton, S. C., et al. (2020). The global potential for carbon removal from natural forest regeneration. Nature, 585(7826), 545–550. https://doi.org/10.1038/s41586-020-2686-x
  • Poorter, L., et al. (2016). Biomass resilience of Neotropical secondary forests. Nature, 530(7589), 211–214. https://doi.org/10.1038/nature16512
  • Bastin, J. F., et al. (2019). The global tree restoration potential. Science, 365(6448), 76–79. https://doi.org/10.1126/science.aax0848
  • Friedlingstein, P., et al. (2023). Global Carbon Budget 2023. Earth System Science Data, 15, 5301–5369. https://doi.org/10.5194/essd-15-5301-2023
  • Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. (2022). Đề án 1 tỷ cây xanh giai đoạn 2021–2025. Hà Nội.
  • Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Hà Nội.
  • Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2017). Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14. Hà Nội.
  • PanNature – Trung tâm Con người và Thiên nhiên. (n.d.). Các tài liệu, khuyến nghị và nghiên cứu về phục hồi rừng, quản trị rừng và thị trường carbon tại Việt Nam.

 

Quyên góp Liên hệ